• Số 1B, dãy C, ngõ 24 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội
  • info@bachvietpro.vn
  • 0913.336.993
Bachvietpro

Máy chiếu home cinema X12000 DLP 4K UHD

Liên hệ

Máy chiếu BenQ 4K UHD mang kỹ thuật màu sắc độ nét chính xác chân thực nhất đến rạp chiếu phim tại gia của bạn

Máy chiếu tại gia X12000 DLP 4K UHD với 8.3 triệu điểm ảnh riêng biệt và có gam màu cực rộng cân bằng sáng cao và sử dụng đèn LED Philips ColorSpark HLD với hệ màu CinematicColor tạo nên không gian màu DCI-P3. DCI-P3 là gam màu chuẩn trong ngành công nghiệp phim kỹ thuật số mang đến trải nghiệm đích thực như trong rạp chiếu phim, X1200 tạo ra sự kinh ngạc với độ tương phản 50.000:1 cho cảm giác siêu thực khi trải nghiệm xem phim. Với chức năng thông minh và cài đặt linh hoạt, X12000 được trang bị toàn diện để tích hợp hoàn toàn với bất kỳ phòng chiếu phim cao cấp tại gia.

may-chieu-phim0gia-dinh-4k-x12000-cao-cap.jpg

Thông số kỹ thuật:

Nguồn điện‎AC100 to 240 V, 50 to 60 Hz‎
Hệ thống chiếu‎DLP 4K UHD ‎
Độ phân giải thiết lập‎3840 x 2160 với công nghệ XPR‎
Độ sáng*‎2200 AL‎
Độ tương phản‎50,000:1 ‎
Màu hiển thị‎1.07 Tỉ màu ‎
Thấu kính‎F = 2.05 - 2.37 f = 20.54 - 30.31‎
Tỷ lệ chiếu‎1.36 - 2.03 (100" @ 3m) ‎
Tỷ lệ phóng hình‎1.5:1‎
Loại đèn chiếu‎PHILIPS HLD*‎
Chế độ đèn (Normal / Economic / SmartEco / LampSave / LumenCare)‎20,000 giờ**‎
Tần số ngang‎15 - 102KHz‎
Tốc độ quét dọc‎23 - 120Hz‎
Giao diện‎PC (D-Sub)x 1
HDMIx 2 (HDMI 1: HDMI 2.0 & HDCP 2.2; HDMI 2: HDMI 1.4a & HDCP 1.4)
USB (Type mini B)x 1 (Service)
LANx 1
RS232x 1
DC 12V Triggerx 2
IR Receiverx 2 (Front & Black)
IR inx 1‎
Kích thước (W x H x D)‎470.7 x 224.9 x 564.7 mm‎
Tương thích HDTV‎VGA (640 x 480) to 4K UHD (3840 x 2160)‎
Tương thích video‎480i/p 60Hz, 576i/p 50Hz, 720p 50/60Hz, 1080i 50/60Hz, 1080p 24/25/30/50/60Hz, 2160p 24/25/30/50/60Hz‎
On-Screen Display Languages‎Tiếng Arabic / Bulgarian / Croatian / Séc / Đan Mạch / Hà Lan / Tiếng Anh / Phần Lan / Pháp / Đức / Hy Lạp / Hindi / Hungari / Ý / Indonesia / Nhật Bản / Hàn Quốc / Na Uy / Ba Lan / Bồ Đào Nha / Rumani / Nga / Giản thể Trung Quốc / Tây Ban Nha / Thụy Điển / Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ / Thái / Tiếng Trung Quốc (28 ngôn ngữ)‎
Picture Modes‎*** ISF Tắt: Bright / Vivid / Cinema / DCI-P3 / Trò chơi / Người dùng 1 / Người dùng 2 
**** ISF Bật: Bright / Vivid / Cinema / DCI-P3 / Trò chơi / Người dùng 1 / Người dùng 2 / Đêm ISF / Ngày ISF‎
Accessories (Standard)‎Nắp che kính 
Điều khiển từ xa bằng pin - Dây nguồn (theo khu vực) - Cẩm nang sử dụng CD - Hướng dẫn Bắt đầu Nhanh - Thẻ Bảo hành‎
Power_Consumption‎Bình thường 530W, Eco 290W, Network Standby <3W, chế độ chờ <0.5W‎
Tỷ lệ màn ảnh‎16:9 ‎
Lens Shift‎Vertical: ± 65% / Horizontal: ± 27%‎
Audible Noise (Normal Economic Mode)‎31/23 dBA (dưới chế độ im lặng)‎
Clear Image Size Maximum Image Size‎95"~180" / 300"‎
Weight_01‎18.5 Kg (40.8 lbs)‎
Không gian màu‎DCI-P3 (95% typ.)‎
Bình luận